Một buổi chiều tôi nhận được cuộc gọi từ trưởng ca bảo trì của một nhà máy xử lý nước.
“Anh ơi, bơm ly tâm chạy ồn như đá va vào nhau, áp suất tụt, lưu lượng giảm. Mới đại tu xong mà giờ lại hỏng. Không hiểu nổi.”
Khi đến nơi, chỉ đứng cách bơm vài mét đã nghe tiếng lạo xạo như sỏi trong ống. Tháo bơm ra, cánh impeller rỗ như bị ăn mòn axit.
Không phải do vật liệu kém.
Không phải do vòng bi.
Thủ phạm là cavitation – xâm thực khí.
Điều đáng tiếc là:
👉 Cavitation không xảy ra đột ngột, mà luôn có dấu hiệu cảnh báo trước. Nhưng nếu không phân tích cavitation trong bơm đúng cách, bạn sẽ chỉ sửa phần ngọn, thay bơm liên tục mà không bao giờ hết lỗi.
Bài viết này sẽ giúp bạn:
Hiểu bản chất cavitation theo góc nhìn kỹ thuật thực tế
Biết cách đo, phát hiện sớm bằng các phương pháp tiêu chuẩn
Nắm quy trình xử lý triệt để, không “vá tạm”
Ứng dụng được ngay trong vận hành công nghiệp
Nếu bạn từng đau đầu vì bơm rung – ồn – ăn mòn – giảm lưu lượng, đây chính xác là thứ bạn đang tìm.
Cavitation xảy ra khi:
Áp suất cục bộ của chất lỏng giảm xuống thấp hơn áp suất hơi bão hòa → hình thành bọt khí → bọt vỡ đột ngột → tạo xung lực phá hủy bề mặt kim loại.
Nghe có vẻ học thuật, nhưng hình dung đơn giản thế này:
Nước “sôi lạnh” trong bơm
Tạo bong bóng
Bong bóng nổ sát cánh bơm
Giống như hàng ngàn cú búa nhỏ đập liên tục
Lâu dần → rỗ kim loại → rung → hỏng.
Ban đầu chỉ là:
tiếng ồn nhỏ
rung nhẹ
lưu lượng giảm chút ít
Nhiều người bỏ qua vì “máy vẫn chạy”.
Sau vài tuần:
impeller rỗ
phớt cơ khí hỏng
vòng bi nóng
công suất tăng
điện năng đội lên
Và cuối cùng: dừng máy đột xuất.
Tôi từng thấy một trạm bơm nước thô phải thay 4 bộ cánh bơm trong 1 năm chỉ vì… không xử lý cavitation tận gốc.
Phân tích cavitation bài bản:
đo đúng thông số
xác định nguyên nhân gốc
điều chỉnh hệ thống theo tiêu chuẩn
Chi phí thấp hơn rất nhiều so với thay bơm liên tục.
Nếu bạn làm bảo trì, những tín hiệu này gần như “kinh điển”:
tiếng lạo xạo như sỏi, bi thép
rung tăng bất thường
áp suất đầu ra dao động
lưu lượng giảm
dòng điện motor tăng
cánh bơm rỗ như tổ ong
Chỉ cần nghe tiếng đặc trưng là tôi có thể đoán 70–80% là cavitation.
Nhưng để xử lý chính xác, ta cần đo và phân tích theo dữ liệu, không dựa vào cảm giác.
Đây là quy trình tôi thường áp dụng khi khảo sát thực tế tại nhà máy.
Nếu chỉ nhớ 1 thứ, hãy nhớ: NPSH.
NPSHa (available): thực tế hệ thống cung cấp
NPSHr (required): bơm yêu cầu
Điều kiện an toàn:
[
NPSHa > NPSHr + margin
]
Margin thường ≥ 0.5–1 m (hoặc 10–20%)
[
NPSHa = H_{atm} + H_{static} - H_{vapor} - H_{loss}
]
Trong đó:
áp suất khí quyển
chiều cao mực nước
áp suất hơi
tổn thất đường ống
ống hút quá nhỏ
quá nhiều co, van
lọc tắc
bơm đặt cao hơn mực nước
→ NPSHa giảm → cavitation chắc chắn xảy ra
Thực tế: chỉ cần thay ống hút lớn hơn, vấn đề biến mất hoàn toàn.
Cavitation có “chữ ký rung” rất đặc trưng:
dải tần cao (2–10 kHz)
nhiễu broadband
RMS tăng mạnh
Khi đo:
đặt cảm biến tại ổ bi gần impeller
so sánh trend theo thời gian
Feature: đo rung định lượng
Advantage: phát hiện sớm trước khi rỗ kim loại
Benefit: lên lịch sửa chữa chủ động
Đây là cách cực kỳ hiệu quả trong chương trình CBM.
Cavitation tạo tiếng “xèo xèo” tần số cao.
Dùng:
ultrasonic gun
acoustic sensor
Ưu điểm:
phát hiện sớm hơn rung
dùng tốt khi môi trường ồn
Tôi thường dùng phương pháp này cho trạm bơm lớn ngoài trời.
So sánh:
lưu lượng
áp suất
công suất motor
Nếu:
lưu lượng giảm
công suất tăng
→ hiệu suất bơm giảm → khả năng cao do cavitation hoặc tắc nghẽn.
Đây là cách “rẻ tiền” mà rất nhiều nhà máy bỏ qua.
Khi tháo bơm:
cánh rỗ dạng tổ ong
mòn mép vào
vết pitting nhỏ li ti
Đây là bằng chứng rõ ràng nhất.
Một hệ thống bơm nước tuần hoàn trong nhà máy thép:
thay bơm liên tục 6–8 tháng/lần
nghĩ do vật liệu kém
Khi đo:
NPSHa thiếu gần 1.5 m
Nguyên nhân: ống hút quá dài + 4 co 90° + van cũ.
Giải pháp:
rút ngắn ống
thay co cong lớn
tăng đường kính 1 cấp
Sau đó:
2 năm không hỏng bơm
tiết kiệm chi phí cực lớn
Bài học: cavitation thường do hệ thống, không phải do bơm.
Đừng thay bơm liên tục – hãy xử lý nguyên nhân gốc.
Chỉ vài điều chỉnh nhỏ có thể tăng tuổi thọ gấp 3–4 lần.
máy êm
ít rung
giảm điện năng
bảo trì nhẹ nhàng hơn
Kiểm tra NPSH và đường hút ngay hôm nay.
Tăng NPSHa
hạ thấp bơm
tăng mực nước
tăng đường kính ống hút
giảm tổn thất co/van
Giảm NPSHr
giảm tốc độ bơm
dùng impeller nhỏ hơn
chọn bơm phù hợp điểm làm việc
Cải thiện vận hành
tránh chạy xa điểm BEP
vệ sinh lọc thường xuyên
kiểm soát nhiệt độ chất lỏng
Feature: tối ưu hệ thống
Advantage: giảm xâm thực
Benefit: tăng tuổi thọ, giảm chi phí dài hạn
Tôi thấy lặp lại rất nhiều:
chỉ thay cánh bơm
tăng công suất motor
siết chặt vòng bi
bỏ qua NPSH
không đo rung
Các cách này chỉ “che triệu chứng”, không chữa gốc.
Cavitation không phải điều bí ẩn.
Nó là bài toán kỹ thuật có thể đo – tính – xử lý được.
Chỉ cần bạn:
kiểm tra NPSH
đo rung/âm thanh
theo dõi hiệu suất
tối ưu đường hút
Bạn sẽ tránh được phần lớn sự cố xâm thực.
Nếu hệ thống bơm của bạn đang có tiếng ồn, rung hoặc giảm lưu lượng bất thường, hãy thử bắt đầu bằng một buổi đo kiểm đơn giản. Chỉ vài dữ liệu đúng có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian và chi phí sửa chữa về sau.
Đôi khi, một phép đo chính xác còn giá trị hơn cả việc thay cả một cái bơm.